recreational
US /ˌrɛkriˈeɪʃənəl/
adjective Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
thuộc giải trí, vui chơi
Ví dụ
The resort has several recreational facilities, including tennis courts and a pool.
Khu nghỉ dưỡng có nhiều cơ sở giải trí, gồm sân quần vợt và hồ bơi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- leisurephục vụ giải trí
- entertainment-relatedliên quan đến tiêu khiển
Collocations
- Dễ recreational park trailđường mòn đi dạo trong công viên giải trí
- Trung recreational activities for conference attendeescác hoạt động thư giãn bên lề dành cho đại biểu dự hội nghị
- Khó recreational vehicle parking restrictionscác quy định hạn chế đỗ xe chuyên dụng du lịch dã ngoại
- Cực khó engage exclusively in recreational anglingchỉ tham gia bộ môn câu cá hoàn toàn vì mục đích tiêu khiển