← ← Từ vựng A–Z

recover

US /rɪˈkʌvɚ/

verb Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

hồi phục, lấy lại

Ví dụ

The economy is expected to recover slowly over the next year.

Nền kinh tế được dự đoán sẽ phục hồi chậm trong năm tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
recovery recoverer
Động từVerb
recover gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • regainlấy lại phong độ/tài sản
  • recuperatehồi phục sức khỏe
  • retrievethu hồi dữ liệu/vật dụng

Collocations

  • Dễ recover from a bad cold
    hồi phục sức khỏe sau một trận cảm nặng
  • Trung recover deleted computer files
    khôi phục các tệp tin máy tính vừa bị xóa nhầm
  • Khó recover substantial unpaid receivables
    thu hồi các khoản công nợ lớn quá hạn thanh toán
  • Cực khó struggle to recover personal equilibrium
    chật vật tìm lại trạng thái cân bằng nội tâm sau sang chấn
Báo lỗi