reconsider
US /ˌrikənˈsɪdɚ/
Nghĩa
xem xét lại, cân nhắc lại
Ví dụ
We ask you to reconsider your decision before the offer expires on Friday.
Chúng tôi đề nghị bạn cân nhắc lại quyết định trước khi lời đề nghị hết hạn vào thứ Sáu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reconsideration
Động từVerb
reconsider gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rethinksuy nghĩ lại kỹ lưỡng
- reviewxem xét lại quyết định
- reevaluateđánh giá lại từ đầu
Collocations
- Dễ reconsider travel planssuy nghĩ cân nhắc lại kế hoạch đi chơi
- Trung reconsider a rejected job offerxem xét lại một lời mời làm việc từng bị từ chối
- Khó implore the executive board to reconsiderkhẩn thiết thỉnh cầu ban điều hành suy xét lại quyết định
- Cực khó compel rivals to reconsider aggressive pricing tacticsbuộc các đối thủ phải tính toán lại chiến lược định giá phá hoại