← ← Từ vựng A–Z

recommend

US /ˌrɛkəˈmɛnd/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đề nghị, giới thiệu

Ví dụ

I highly recommend this hotel because the staff are friendly and helpful.

Tôi rất khuyên dùng khách sạn này vì nhân viên thân thiện và nhiệt tình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
recommend gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • suggestgợi ý, đề xuất
  • advisekhuyên bảo, cố vấn
  • proposeđề cử, tiến cử

Collocations

  • Dễ recommend a good movie
    giới thiệu một bộ phim hay
  • Trung recommend adopting the proposed policy
    khuyến nghị nên thông qua chính sách được đề xuất
  • Khó recommend comprehensive structural restructuring
    đề xuất tiến hành tái cơ cấu toàn diện hệ thống bộ máy
  • Cực khó have a great deal to recommend it to connoisseurs
    sở hữu vô vàn giá trị độc đáo rất đáng để giới sành sỏi tán thưởng
Báo lỗi