receive
US /rəˈsiv/
Nghĩa
nhận, nhận được
Ví dụ
All participants will receive a certificate at the end of the course.
Tất cả người tham gia sẽ nhận được một chứng chỉ vào cuối khóa học.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
receive gốc
Tính từAdj
receptive
Trạng từAdv
receptively
Từ đồng nghĩa
- getnhận được
- obtainthu nhận, đạt được
- accepttiếp nhận, đón nhận
Collocations
- Dễ receive a birthday cardnhận được một tấm thiệp mừng sinh nhật
- Trung receive confirmation by emailnhận được thư điện tử xác nhận đặt dịch vụ thành công
- Khó receive favorable consideration from the committeenhận được sự thẩm định và đánh giá hết sức ưu ái từ hội đồng
- Cực khó receive a fiery baptism of firekinh qua một phép thử cam go và dữ dội ngay từ bước khởi đầu