receipt
US /rɪˈsiːt/
noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển Kinh doanh chung Tài chính & ngân sách
Nghĩa
Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán
Từ trọng tâm trong mua sắm, hoàn tiền, đổi trả hàng hóa (Part 1, 3).
Ví dụ
Please keep your sales receipt in case you need to exchange the item within thirty days.
Vui lòng giữ lại biên lai mua hàng trong trường hợp bạn cần đổi món hàng trong vòng ba mươi ngày.
Từ đồng nghĩa
- proof of purchasebằng chứng mua hàng
Collocations
- Dễ store purchase receipthóa đơn thanh toán khi mua hàng tại cửa hàng
- Trung acknowledge receipt of the lettergửi văn bản xác nhận đã nhận được thư
- Khó inspect merchandise upon receiptkiểm tra kỹ lưỡng phẩm chất hàng hóa ngay sau khi tiếp nhận
- Cực khó retain receipts for rigorous audit verificationlưu trữ đầy đủ các biên nhận phục vụ việc xác minh kiểm toán khắt khe
Mẹo phát âm
ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Chữ cái 'p' trong receipt là ÂM CÂM! Phát âm chuẩn là /rɪˈsiːt/, tuyệt đối không đọc âm /p/.
Dễ nhầm lẫn
recipe /ˈresəpi/ — công thức nấu ăn
Receipt phát âm /rɪˈsiːt/ có chữ 'p' câm, nghĩa là biên lai; recipe phát âm /ˈresəpi/ nghĩa là công thức món ăn.
invoice
Invoice là hóa đơn đòi tiền (chưa thanh toán); receipt là biên lai xác nhận bạn đã trả tiền xong.