← ← Từ vựng A–Z

recall

US /rɪˈkɔːl/UK /rɪˈkɔːl/

verb, noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng Kinh doanh chung

Nghĩa

Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy

Khi là danh từ thu hồi sản phẩm, trọng âm thường chuyển lên âm đầu /ˈriːkɔːl/.

Nhớ lại một sự việc trong quá khứ

Đồng nghĩa với remember.

Ví dụ

The automaker issued a voluntary recall of 50,000 sedans to fix a faulty airbag sensor.

Hãng sản xuất ô tô đã phát lệnh tự nguyện thu hồi 50.000 chiếc xe sedan để sửa cảm biến túi khí bị lỗi.

Từ đồng nghĩa

  • withdrawrút lại, thu hồi khỏi thị trường
  • remembernhớ lại

Collocations

  • Dễ recall a childhood friend
    nhớ lại một người bạn thuở ấu thơ
  • Trung announce an urgent product recall
    công bố đợt triệu hồi sản phẩm khẩn cấp do lỗi kỹ thuật
  • Khó institute a nationwide vehicle safety recall
    tiến hành triệu hồi an toàn phương tiện cơ giới trên quy mô toàn quốc
  • Cực khó diminished beyond recall of memory
    đã phai mờ đến mức trí nhớ chẳng còn cách nào khôi phục lại được

Mẹo phát âm

Động từ nhấn âm 2 /rɪˈkɔːl/, danh từ thường nhấn âm 1 /ˈriːkɔːl/.

Dễ nhầm lẫn

call back /kɔːl bæk/

Call back là gọi điện lại; recall là chiến dịch thu hồi toàn bộ sản phẩm lỗi hoặc hồi tưởng ký ức.

Product recall = chiến dịch thu hồi sản phẩm; as far as I recall = theo như tôi nhớ lại.

Báo lỗi