reassure
US /ˌriəˈʃʊr/
Nghĩa
trấn an, làm yên lòng
Ví dụ
The manager tried to reassure customers that the problem would be fixed soon.
Quản lý cố trấn an khách hàng rằng vấn đề sẽ sớm được khắc phục.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reassurance
Động từVerb
reassure gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assurecam đoan, đoan chắc
- comfortan ủi, vỗ về
- encouragekhích lệ tinh thần
Collocations
- Dễ reassure a scared childvỗ về làm yên lòng một đứa trẻ đang sợ hãi
- Trung reassure concerned clientstrấn an những khách hàng đang có nhiều băn khoăn lo lắng
- Khó seek to reassure jittery investorstìm cách trấn an tâm lý hoang mang của các nhà đầu tư
- Cực khó reassure oneself against lurking dreadtự vực dậy tinh thần xua đi nỗi âu lo ngấm ngầm đang rình rập