← ← Từ vựng A–Z

reasonable

US /ˈrizənəbəl/

adjective Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

hợp lý, phải chăng

Ví dụ

The shop offers good products at reasonable prices.

Cửa hàng bán sản phẩm tốt với giá hợp lý.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reasonableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
reasonable gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • affordablegiá cả phải chăng
  • sensiblehợp lý, biết điều
  • faircông bằng, thỏa đáng

Collocations

  • Dễ reasonable price for dinner
    mức giá hợp lý phải chăng cho bữa tối
  • Trung request a reasonable accommodation
    yêu cầu điều chỉnh hỗ trợ điều kiện làm việc hợp lý
  • Khó proof beyond reasonable doubt
    bằng chứng thuyết phục vượt khỏi mọi nghi ngờ hợp lý
  • Cực khó harbor reasonable expectations under duress
    duy trì những kỳ vọng chừng mực và thấu tình đạt lý trong nghịch cảnh
Báo lỗi