reason
US /ˈrizən/
Nghĩa
lý do, nguyên nhân
Ví dụ
Please state the reason for your absence on the leave request form.
Vui lòng nêu lý do vắng mặt của bạn trên đơn xin nghỉ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reason gốc
reasoner
reasoning
Động từVerb
reason gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- causenguyên nhân phát sinh
- groundcăn cứ, lý do
- motiveđộng cơ hành động
Collocations
- Dễ valid reason to be absentlý do chính đáng để xin phép nghỉ
- Trung state the reason for your visitnêu rõ lý do của chuyến công tác làm việc
- Khó reject demands beyond all reasonbác bỏ những đòi hỏi hoàn toàn vô lý vượt quá giới hạn
- Cực khó it stands to reason that costs will riselẽ dĩ nhiên và hiển nhiên là chi phí đầu vào sẽ phải gia tăng