rearrange
US /ˌriɚˈeɪndʒ/
verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
sắp xếp lại
Ví dụ
We had to rearrange the schedule because the speaker arrived late.
Chúng tôi phải sắp xếp lại lịch trình vì diễn giả đến muộn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rearrangement
Động từVerb
rearrange gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- reorganizetổ chức, sắp xếp lại
- rescheduleđổi lịch hẹn khác
- repositionbố trí lại vị trí
Collocations
- Dễ rearrange living room chairskê lại bàn ghế trong phòng khách
- Trung rearrange meeting room tablessắp xếp lại bàn ghế phòng họp theo kiểu hội nghị
- Khó rearrange travel itineraries due to delaysđiều chỉnh lại toàn bộ lộ trình di chuyển do chuyến bay bị hoãn
- Cực khó rearrange organizational reporting linestái lập và sắp xếp lại các tuyến báo cáo chỉ đạo trong bộ máy