rear
US /rɪr/
noun, adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
phía sau; ở phía sau
Ví dụ
Please use the rear entrance of the building after six in the evening.
Vui lòng sử dụng lối vào phía sau của tòa nhà sau sáu giờ tối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rear gốc
rearing
Động từVerb
rear gốc
Tính từAdj
rear gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- backphía sau, đằng sau
- hindở phía sau lưng
Collocations
- Dễ rear bicycle wheelbánh sau của chiếc xe đạp
- Trung use the rear entrance of the buildingđi vào bằng lối cửa sau của tòa nhà
- Khó check the rear-view mirror continuouslyliên tục quan sát gương chiếu hậu khi điều khiển xe
- Cực khó bring up the rear of the paradeđi chốt đoàn sau cùng trong đoàn diễu hành