realtor
US /ˈriəltɚ/
Nghĩa
nhà môi giới bất động sản
Ví dụ
The realtor showed us three apartments close to the city center today.
Nhà môi giới đã dẫn chúng tôi xem ba căn hộ gần trung tâm thành phố hôm nay.
Từ đồng nghĩa
- real estate agentđại lý bất động sản
- brokernhà môi giới địa ốc
Collocations
- Dễ call a local realtorgọi điện cho một người môi giới nhà đất địa phương
- Trung licensed commercial realtornhà môi giới bất động sản thương mại có chứng chỉ hành nghề
- Khó commission an experienced realtorthuê nhà môi giới dày dặn kinh nghiệm phụ trách thương vụ giao dịch
- Cực khó enter an exclusive listing with a realtorký thỏa thuận ủy quyền niêm yết độc quyền với công ty môi giới