realize
US /ˈriəˌlaɪz/
Nghĩa
nhận ra; thực hiện được
Ví dụ
I just realized that I forgot to send the invoice.
Tôi vừa nhận ra là mình đã quên gửi hóa đơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
realization
Động từVerb
realize gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- understandnhận thức, hiểu rõ
- recognizenhận ra sự việc
- achievehiện thực hóa mục tiêu
Collocations
- Dễ realize one made an errornhận ra bản thân vừa mắc lỗi sơ suất
- Trung realize ambitious sales targetshiện thực hóa các chỉ tiêu doanh số đầy tham vọng
- Khó realize substantial operational synergiestạo lập và phát huy tối đa các giá trị cộng hưởng vận hành
- Cực khó realize capital gains prior to year-endchốt lời thực tế các khoản gia tăng giá trị vốn trước khi hết năm