← ← Từ vựng A–Z

reality

US /ˌriˈæləˌti/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thực tế, thực tại

Ví dụ

In reality, the project took twice as long as we had planned.

Trên thực tế, dự án mất thời gian gấp đôi so với kế hoạch của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reality gốc realness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • actualitythực tế khách quan
  • truthsự thật đời thực
  • factsự thật hiện hữu

Collocations

  • Dễ face reality and accept truth
    đối diện với thực tế và chấp nhận sự thật
  • Trung bring innovative concepts into reality
    hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo trong sản phẩm
  • Khó a stark disconnect between rhetoric and reality
    sự tách rời sâu sắc giữa lời lẽ tuyên bố và thực tế diễn ra
  • Cực khó a harsh reality check for investors
    một đòn cảnh tỉnh thực tế phũ phàng giáng vào các nhà đầu cơ
Báo lỗi