realistic
US /ˌriəˈlɪstɪk/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
thực tế, khả thi
Ví dụ
We need to set a realistic deadline for the project.
Chúng ta cần đặt ra một hạn chót thực tế cho dự án.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
realism
realist
Động từVerb
—
Tính từAdj
realistic gốc
Trạng từAdv
realistically
Từ đồng nghĩa
- practicalthực tế, thiết thực
- feasiblekhả thi, làm được
- pragmaticmang tính thực tiễn
Collocations
- Dễ realistic drawing of an animalbức tranh vẽ con vật rất chân thực
- Trung set realistic deadlines for projectsđặt ra thời hạn hoàn thành dự án mang tính thực tế
- Khó conduct a realistic risk assessmenttiến hành đánh giá rủi ro dựa trên số liệu thực tiễn
- Cực khó tempered by realistic geopolitical constraintsbị kìm giữ và điều chỉnh bởi các rào cản địa chính trị khắc nghiệt