← ← Từ vựng A–Z

real

US /ril/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thật, thực tế

Ví dụ

The real cause of the delay was a mistake in the shipping order.

Nguyên nhân thực sự của sự chậm trễ là một sai sót trong đơn vận chuyển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
real gốc reality realness
Động từVerb
—
Tính từAdj
real gốc
Trạng từAdv
real gốc really

Từ đồng nghĩa

  • actualthực tế, có thật
  • genuinechính hãng, thật
  • authenticđích thực, chuẩn xác

Collocations

  • Dễ real flower in the vase
    bông hoa thật cắm trong bình
  • Trung commercial real estate investments
    các khoản đầu tư vào bất động sản thương mại
  • Khó experience real wage stagnation
    trải qua thời kỳ tiền lương thực tế đình trệ sau trừ lạm phát
  • Cực khó the real McCoy without imitation
    hàng chính hiệu đỉnh cao không hề vướng chút lai tạp
Báo lỗi