← ← Từ vựng A–Z

reader

US /ˈridɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

độc giả, người đọc

Ví dụ

The magazine asked its readers to send suggestions for future articles.

Tạp chí đã đề nghị độc giả gửi gợi ý cho các bài viết trong tương lai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reader gốc reading readership
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • subscriberđộc giả đặt mua báo
  • viewerngười đọc, người xem

Collocations

  • Dễ avid reader of detective stories
    người đọc say mê thể loại truyện trinh thám
  • Trung recommend books to regular readers
    giới thiệu đầu sách bổ ích tới quý độc giả thường xuyên
  • Khó gauge reader engagement through analytics
    đo lường mức độ tương tác của bạn đọc thông qua dữ liệu phân tích
  • Cực khó captivate the discerning reader throughout
    cuốn hút trọn vẹn sự chú ý của độc giả có gu thưởng thức uyên bác
Báo lỗi