← ← Từ vựng A–Z

read

US /rɛd/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đọc

Ví dụ

Please read the safety instructions carefully before operating the machine.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn an toàn trước khi vận hành máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
read gốc reader reading
Động từVerb
read gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • peruseđọc kỹ lưỡng
  • scanđọc quét, xem lướt
  • browseđọc qua, lướt qua

Collocations

  • Dễ read an interesting novel
    đọc một cuốn tiểu thuyết lôi cuốn
  • Trung read through the meeting minutes
    đọc kỹ biên bản cuộc họp vừa ghi chép
  • Khó read the fine print in warranties
    đọc kỹ từng điều khoản phụ viết chữ nhỏ trong phiếu bảo hành
  • Cực khó read between the lines to discern intent
    đọc thấu ẩn ý ngầm sau câu chữ để nhận biết ý đồ thực sự
Báo lỗi