← ← Từ vựng A–Z

reaction

US /riˈækʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phản ứng

Ví dụ

Customers had a very positive reaction to the redesigned website.

Khách hàng có phản ứng rất tích cực với trang web được thiết kế lại.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reaction gốc reactant reactionary
Động từVerb
Tính từAdj
reactive reactionary
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • responsesự phản hồi, đáp lại
  • feedbacký kiến phản hồi

Collocations

  • Dễ immediate reaction to good news
    phản ứng vui mừng ngay tức thì trước tin tốt
  • Trung monitor customer reaction to product launch
    theo dõi phản ứng của khách hàng đối với đợt ra mắt sản phẩm
  • Khó trigger an adverse regulatory reaction
    gây ra làn sóng phản ứng bất lợi từ cơ quan quản lý
  • Cực khó set off a chain reaction across global supply chains
    châm ngòi cho một phản ứng dây chuyền trên toàn chuỗi cung ứng
Báo lỗi