← ← Từ vựng A–Z

react

US /riˈækt/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

phản ứng

Ví dụ

How did the customers react to the new price list?

Khách hàng đã phản ứng thế nào với bảng giá mới?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reaction reactant reactivity
Động từVerb
react gốc
Tính từAdj
reactive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • respondphản hồi, đáp lại
  • replyhồi đáp sự việc

Collocations

  • Dễ react quickly to danger
    phản ứng nhanh chóng trước tình huống nguy hiểm
  • Trung react positively to client suggestions
    phản hồi tích cực trước các đề xuất của khách hàng
  • Khó overreact to short-term market fluctuations
    phản ứng thái quá trước những biến động ngắn hạn của thị trường
  • Cực khó react with quiet indignation to the verdict
    đón nhận phán quyết với vẻ phẫn nộ kìm nén trong lòng
Báo lỗi