← ← Từ vựng A–Z

rat

US /ræt/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

con chuột (cỡ lớn)

Ví dụ

A rat was found in the storage room, so we called pest control.

Người ta tìm thấy một con chuột trong phòng kho nên chúng tôi gọi dịch vụ diệt côn trùng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rat gốc ratter ratting
Động từVerb
rat gốc
Tính từAdj
ratty
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rodentđộng vật gặm nhấm

Collocations

  • Dễ rat trap
    cái bẫy chuột
  • Trung rat control measures in food storage
    biện pháp kiểm soát diệt chuột trong kho chứa thực phẩm
  • Khó implement humane rat eradication protocols
    áp dụng quy trình diệt chuột dịch hại văn minh và an toàn
  • Cực khó smell a rat in the proposed contract terms
    đánh hơi thấy dấu hiệu gian lận mờ ám trong các điều khoản
Báo lỗi