rare
US /rɛr/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
hiếm, ít có
Ví dụ
It is rare for our trains to arrive late.
Rất hiếm khi tàu của chúng tôi đến trễ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- uncommonhiếm thấy, ít gặp
- scarcekhan hiếm, quý hiếm
- infrequentít khi xảy ra
Collocations
- Dễ rare stamp collectionbộ sưu tập tem quý hiếm
- Trung rare opportunity to learncơ hội học tập hiếm có khó tìm
- Khó a rare occurrence in modern jurisprudencemột hiện tượng hiếm khi xảy ra trong án lệ hiện đại
- Cực khó in rare form during the debatethể hiện phong độ xuất chúng hiếm thấy trong buổi tranh biện