← ← Từ vựng A–Z

rapidly

US /ˈræpədli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhanh chóng

Ví dụ

The company is growing rapidly and needs to hire more staff.

Công ty đang phát triển nhanh chóng và cần tuyển thêm nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
rapidly gốc

Từ đồng nghĩa

  • quicklynhanh chóng
  • swiftlymau lẹ, thần tốc
  • speedilyvới tốc độ nhanh

Collocations

  • Dễ grow rapidly in size
    phát triển gia tăng nhanh chóng về quy mô
  • Trung respond rapidly to client emails
    nhanh chóng gửi phản hồi email cho khách hàng
  • Khó expand rapidly into overseas territories
    nhanh chóng vươn rộng thị phần sang các thị trường nước ngoài
  • Cực khó diminish rapidly due to persistent inflation
    suy giảm sút nhanh chóng do lạm phát dai dẳng bào mòn
Báo lỗi