← ← Từ vựng A–Z

rapid

US /ˈræpəd/

adjective Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

nhanh chóng

Ví dụ

The company has seen rapid growth in the past two years.

Công ty đã tăng trưởng nhanh chóng trong hai năm qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rapid gốc rapidity rapidness
Động từVerb
—
Tính từAdj
rapid gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • fastnhanh, tốc độ cao
  • quicknhanh chóng
  • swiftmau lẹ, tức thì

Collocations

  • Dễ rapid response team
    đội phản ứng nhanh
  • Trung rapid progress on the construction site
    tiến độ thi công công trường diễn ra nhanh chóng
  • Khó fuel rapid economic growth
    thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng vượt bậc
  • Cực khó a rapid succession of unforeseen developments
    chuỗi biến cố bất ngờ xảy ra dồn dập nối tiếp nhau
Báo lỗi