rank
US /ræŋk/
noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
cấp bậc; xếp hạng
Ví dụ
The company ranks among the top five in the industry.
Công ty được xếp trong top năm của ngành.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rank gốc
ranker
ranking
Động từVerb
rank gốc
Tính từAdj
rank gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- positionvị trí, thứ hạng
- gradecấp bậc, phân loại
- ratexếp hạng, đánh giá
Collocations
- Dễ high rank in the teamthứ hạng cao trong đội nhóm
- Trung rank candidates based on meritxếp hạng các ứng viên dựa trên năng lực thực tế
- Khó join the upper ranks of executivesgia nhập hàng ngũ các giám đốc điều hành cấp cao
- Cực khó pull rank to override unanimous objectionslấy quyền thế cấp bậc để bác bỏ các ý kiến phản đối đồng thuận