range
US /reɪndʒ/
Nghĩa
phạm vi; dải sản phẩm
Ví dụ
The store offers a wide range of office furniture at fair prices.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại đồ nội thất văn phòng với giá hợp lý.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
range gốc
Động từVerb
range gốc
Tính từAdj
rangy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- scopephạm vi, tầm hoạt động
- varietysự đa dạng, dải sản phẩm
- selectionbộ sưu tập lựa chọn
Collocations
- Dễ price range selectionsự lựa chọn trong phân khúc giá
- Trung wide range of office suppliesdanh mục vật tư văn phòng đa dạng phong phú
- Khó broaden the product range strategicallymở rộng dải sản phẩm một cách có chiến lược
- Cực khó fall outside the range of plausible scenariosrơi ra ngoài phạm vi các kịch bản có khả năng xảy ra