← ← Từ vựng A–Z

random

US /ˈrændəm/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

ngẫu nhiên

Ví dụ

Inspectors check a random sample from each batch of products.

Các thanh tra kiểm tra một mẫu ngẫu nhiên từ mỗi lô sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
randomness
Động từVerb
—
Tính từAdj
random gốc
Trạng từAdv
randomly

Từ đồng nghĩa

  • arbitrarytùy ý, bất kỳ
  • accidentalngẫu nhiên, tình cờ
  • chancetình cờ, không báo trước

Collocations

  • Dễ random draw winner
    người thắng cuộc qua lượt rút thăm ngẫu nhiên
  • Trung conduct random quality checks
    tiến hành kiểm tra chất lượng ngẫu nhiên đột xuất
  • Khó stratified random sampling approach
    phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng trong thống kê
  • Cực khó fluctuate at random without predictable pattern
    dao động hỗn loạn ngẫu nhiên không theo quy luật dự đoán
Báo lỗi