← ← Từ vựng A–Z

raise

US /reɪz/

verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

tăng lên; nâng lên; gây quỹ

Ví dụ

The company plans to raise prices slightly at the start of the year.

Công ty dự định tăng giá nhẹ vào đầu năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
raise gốc raiser raising
Động từVerb
raise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • increasegia tăng, làm tăng lên
  • liftnâng lên, giơ lên
  • collectquyên góp, gây quỹ

Collocations

  • Dễ raise hand to speak
    giơ tay phát biểu ý kiến
  • Trung raise employee salaries
    tăng lương cho đội ngũ nhân viên
  • Khó raise capital through private equity
    huy động vốn qua quỹ đầu tư cổ phần tư nhân
  • Cực khó raise the bar for industry excellence
    thiết lập chuẩn mực mới cao hơn cho toàn ngành
Báo lỗi