radical
US /ˈrædəkəl/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
triệt để, căn bản; cực đoan
Ví dụ
The company introduced a radical change to its pricing structure.
Công ty đã đưa ra một thay đổi triệt để trong cơ cấu giá.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
radical gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
radical gốc
Trạng từAdv
radically
Từ đồng nghĩa
- fundamentalcăn bản, cốt lõi
- drasticquyết liệt, triệt để
- revolutionarymang tính cách mạng
Collocations
- Dễ radical changesự thay đổi căn bản triệt để
- Trung radical redesign of office layoutcải tạo lại toàn diện thiết kế bố cục văn phòng
- Khó implement radical fiscal reformsthực hiện các cải cách tài khóa triệt để sâu rộng
- Cực khó a radical departure from established orthodoxysự đoạn tuyệt mang tính cách mạng với quan niệm chính thống xưa cũ