← ← Từ vựng A–Z

rack

US /ræk/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giá, kệ để đồ

Ví dụ

Please leave your umbrella on the rack next to the entrance.

Vui lòng để ô của bạn trên giá cạnh lối vào.

Từ đồng nghĩa

  • standgiá để đồ, kệ đỡ
  • shelfkệ để đồ

Collocations

  • Dễ coat rack
    giá để treo áo khoác
  • Trung storage rack in the warehouse
    giá kệ lưu trữ hàng hóa trong kho bãi
  • Khó server rack installation guidelines
    hướng dẫn lắp đặt hệ thống tủ rack máy chủ
  • Cực khó rack one's brains for a viable solution
    vắt kiệt óc suy nghĩ để tìm kiếm giải pháp khả thi
Báo lỗi