← ← Từ vựng A–Z

quote

US /kwoʊt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

bảng báo giá; trích dẫn

Ví dụ

Please send us a quote for the printing of five hundred brochures.

Vui lòng gửi cho chúng tôi bảng báo giá in năm trăm tờ rơi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
quote gốc quoter quotation
Động từVerb
quote gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • estimatebảng báo giá ước tính
  • quotationbáo giá; đoạn trích dẫn
  • citetrích dẫn

Collocations

  • Dễ get a quote
    nhận báo giá sơ bộ
  • Trung provide a price quote
    cung cấp bảng báo giá chi tiết
  • Khó submit a competitive quote for the tender
    nộp mức báo giá giàu sức cạnh tranh cho gói thầu
  • Cực khó quote chapter and verse from the policy
    dẫn chứng từng câu từng chữ chính xác từ bộ quy chế
Báo lỗi