quite
US /kwaɪt/
adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
khá, hoàn toàn
Ví dụ
The seminar was quite useful, and many attendees took detailed notes.
Buổi hội thảo khá hữu ích, và nhiều người tham dự đã ghi chép chi tiết.
Từ đồng nghĩa
- fairlykhá là, tương đối
- ratherkhá là
- completelyhoàn toàn, trọn vẹn
Collocations
- Dễ quite wellkhá tốt hoặc khá khỏe
- Trung quite busy with preparationskhá bận rộn với công tác chuẩn bị
- Khó not quite achieve the desired objectivechưa hoàn toàn đạt được mục tiêu như kỳ vọng đặt ra
- Cực khó quite the contrary to expectationshoàn toàn trái ngược với những gì dự liệu trước đó