quit
US /kwɪt/
verb Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
nghỉ việc, từ bỏ
Ví dụ
He decided to quit his job and start his own business.
Anh ấy quyết định nghỉ việc và tự mở doanh nghiệp riêng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
quitter
Động từVerb
quit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- resigntừ chức, nghỉ việc
- leaverời đi, thôi việc
- give uptừ bỏ, buông xuôi
Collocations
- Dễ quit smokingbỏ thuốc lá
- Trung quit a full-time jobnghỉ công việc toàn thời gian
- Khó tender notice to quit the firmnộp văn bản thông báo chính thức xin thôi việc
- Cực khó quit cold turkey overnightcắt bỏ dứt điểm ngay thói quen xấu mà không qua giai đoạn giảm dần