← ← Từ vựng A–Z

quick

US /kwɪk/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nhanh

Ví dụ

Thank you for your quick reply to my question about the order.

Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh câu hỏi của tôi về đơn hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
quick gốc quickness
Động từVerb
—
Tính từAdj
quick gốc
Trạng từAdv
quick gốc quickly

Từ đồng nghĩa

  • fastnhanh chóng
  • rapidnhanh, mau lẹ
  • swiftnhanh nhẹn, tốc hành

Collocations

  • Dễ quick bite
    bữa ăn nhanh lót dạ
  • Trung quick response time
    thời gian phản hồi nhanh chóng
  • Khó demonstrate quick thinking under pressure
    thể hiện khả năng tư duy nhanh nhạy trước áp lực
  • Cực khó cut deeply to the quick
    làm tổn thương sâu sắc lòng tự ái cá nhân
Báo lỗi