query
US /ˈkwiri/
noun, verb Nâng cao · C1 Văn phòng
Nghĩa
câu hỏi, thắc mắc; truy vấn
Ví dụ
Please send your query to the help desk and they will reply today.
Vui lòng gửi thắc mắc của bạn đến bàn hỗ trợ và họ sẽ trả lời trong hôm nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
query gốc
querier
Động từVerb
query gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- questioncâu hỏi, thắc mắc
- inquiryyêu cầu giải đáp, chất vấn
Collocations
- Dễ answer a simple querygiải đáp một thắc mắc đơn giản
- Trung customer service queryyêu cầu giải đáp thắc mắc của khách hàng
- Khó handle complex billing queriesxử lý các thắc mắc phức tạp về hóa đơn cước
- Cực khó execute optimized database querythực thi câu lệnh truy vấn cơ sở dữ liệu đã được tối ưu hóa