quantity
US /ˈkwɑntəti/
Nghĩa
số lượng
Ví dụ
Please state the quantity you want on the order form.
Vui lòng ghi số lượng bạn muốn trên đơn đặt hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
quantity gốc
quantification
Động từVerb
quantify
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- amountsố lượng khối lượng
- volumedung lượng tổng sản lượng
- numbersố lượng con số
Collocations
- Dễ large quantitysố lượng lớn
- Trung order supplies in quantityđặt mua vật tư với số lượng lớn để hưởng ưu đãi
- Khó tiered quantity discount schemechính sách chiết khấu bậc thang theo số lượng đặt hàng
- Cực khó an unknown quantity in negotiationsnhân tố bí ẩn chưa rõ năng lực trên bàn đàm phán