quality
US /ˈkwɑləti/
Nghĩa
chất lượng
Ví dụ
Our inspectors check the quality of every product before shipping.
Các nhân viên kiểm tra của chúng tôi kiểm tra chất lượng mọi sản phẩm trước khi vận chuyển.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- standardtiêu chuẩn chất lượng
- calibertầm vóc phẩm cấp chất lượng
- excellencesự ưu tú chất lượng hảo hạng
Collocations
- Dễ good qualitychất lượng tốt
- Trung quality assurance policychính sách đảm bảo chất lượng
- Khó adhere strictly to quality standardstuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng
- Cực khó uncompromising pursuit of qualitysự kiên định không nhân nhượng trong việc theo đuổi chất lượng