qualification
US /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
noun Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc
Chủ đề nhân sự Part 3, Part 5: yêu cầu ứng viên phải có năng lực gì.
Ví dụ
The candidate has impressive academic qualifications as well as five years of managerial experience.
Ứng viên này sở hữu trình độ học vấn ấn tượng cũng như năm năm kinh nghiệm làm công tác quản lý.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- credentialschứng chỉ năng lực
- capabilitieskhả năng chuyên môn
Collocations
- Dễ minimum qualificationtiêu chuẩn hoặc văn bằng tối thiểu
- Trung educational qualificationstrình độ học vấn và bằng cấp chuyên môn
- Khó possess relevant professional qualificationssở hữu các chứng chỉ chuyên môn phù hợp
- Cực khó accept an offer without qualificationchấp nhận lời đề nghị vô điều kiện không chút đắn đo
Mẹo phát âm
Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ tư /-ˈkeɪ-/. Âm đầu là /kwɑː/ (như 'qu' mở rộng), âm đuôi /-ʃn/ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
quantification /ˌkwɑːntɪfɪˈkeɪʃn/ — sự định lượng con số
Qualification chỉ năng lực/bằng cấp; quantification chỉ hành động tính toán đo lường số liệu.
certificate
Certificate là tờ chứng chỉ văn bằng cụ thể; qualification là tổng thể năng lực, kinh nghiệm và bằng cấp kết hợp lại.