← ← Từ vựng A–Z

puzzle

US /ˈpʌzəl/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

trò chơi ghép hình, câu đố

Ví dụ

The children spent the whole afternoon working on a difficult puzzle.

Bọn trẻ dành cả buổi chiều để giải một trò ghép hình khó.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
puzzle gốc puzzler puzzlement
Động từVerb
puzzle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • mysteryđiều bí ẩn câu đố
  • enigmacâu hỏi hóc búa nan giải
  • riddlecâu đố dân gian

Collocations

  • Dễ solve a puzzle
    giải một câu đố
  • Trung jigsaw puzzle piece
    mảnh ghép của bức tranh ghép hình
  • Khó puzzle over the budget deficit
    trăn trở suy nghĩ tìm cách bù đắp thâm hụt ngân sách
  • Cực khó piece together the puzzle
    xâu chuỗi từng manh mối vụ việc phức tạp
Báo lỗi