push
US /pʊʃ/
Nghĩa
đẩy
Ví dụ
Push the door firmly to open it, because the handle is stuck.
Hãy đẩy cửa mạnh để mở, vì tay nắm bị kẹt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
push gốc
pusher
pushing
Động từVerb
push gốc
Tính từAdj
pushy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pressấn mạnh xô đẩy
- promotethúc đẩy quảng bá sản phẩm
- shovexô đẩy hích mạnh
Collocations
- Dễ push the door to enterđẩy cánh cửa về phía trước để bước vào
- Trung push for higher sales targets this quarterthúc đẩy phấn đấu đạt mục tiêu doanh số cao hơn trong quý này
- Khó push legislative reforms through committeesvận động thúc đẩy các cải cách thể chế qua các ủy ban
- Cực khó when push comes to shove, integrity matters mostkhi tình thế gay cấn nước sôi lửa bỏng, sự liêm chính mới là điều quý giá nhất