← ← Từ vựng A–Z

pursue

US /pɚˈsu/

verb Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

theo đuổi

Ví dụ

The company plans to pursue new markets in Southeast Asia.

Công ty dự định theo đuổi các thị trường mới ở Đông Nam Á.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pursuer pursuit pursuance
Động từVerb
pursue gốc
Tính từAdj
pursuant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • chasetruy đuổi rượt theo
  • seektìm kiếm theo đuổi mục tiêu
  • followtheo đuổi làm theo

Collocations

  • Dễ pursue hobbies in spare time
    theo đuổi các sở thích cá nhân trong thời gian rảnh rỗi
  • Trung pursue a master degree in business
    theo học chương trình thạc sĩ quản trị kinh doanh
  • Khó pursue aggressive cross-border acquisition strategies
    theo đuổi chiến lược thâu tóm xuyên biên giới đầy táo bạo
  • Cực khó relentlessly pursue justice without fear or favor
    không ngừng nghỉ theo đuổi công lý không hề sợ hãi hay vị nể bất kỳ ai
Báo lỗi