purse
US /pɝs/
Nghĩa
ví nhỏ, túi xách tay của phụ nữ
Ví dụ
She found her purse under the desk after searching the whole office.
Cô ấy tìm thấy chiếc ví dưới bàn sau khi lục khắp văn phòng.
Từ đồng nghĩa
- handbagtúi xách tay phụ nữ
- walletví đựng tiền nhỏ
Collocations
- Dễ keep cash in a leather purseđựng tiền mặt trong chiếc ví da nhỏ
- Trung luxury leather purse collection on displaybộ sưu tập túi xách ví da cao cấp được trưng bày
- Khó purse one's lips in quiet disapprovalmím chặt bờ môi bày tỏ sự không đồng tình ngầm
- Cực khó control the corporate purse strings with an iron handtay hòm chìa khóa nắm giữ hầu bao công ty bằng kỷ luật thép