← ← Từ vựng A–Z

pure

US /pjʊr/

adjective Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

tinh khiết, nguyên chất

Ví dụ

The company sells pure orange juice with no added sugar.

Công ty bán nước cam nguyên chất không thêm đường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
purity pureness
Động từVerb
purify
Tính từAdj
pure gốc
Trạng từAdv
purely

Từ đồng nghĩa

  • cleantrong sạch tinh khiết
  • unmixednguyên chất không pha tạp
  • cleartrong trẻo tinh tươm

Collocations

  • Dễ drink pure bottled water
    uống nước khoáng đóng chai tinh khiết
  • Trung pure wool winter coat
    áo khoác mùa đông bằng chất liệu len nguyên chất
  • Khó engage in pure academic theoretical research
    tham gia vào nghiên cứu lý thuyết học thuật thuần túy
  • Cực khó pure and unadulterated hubris bringing downfall
    sự ngạo mạn tự phụ nguyên chất không pha tạp đã dẫn tới sụp đổ
Báo lỗi