← ← Từ vựng A–Z

pupil

US /ˈpjupəl/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

học sinh

Ví dụ

Each pupil received a free notebook on the first day.

Mỗi học sinh nhận được một quyển vở miễn phí vào ngày đầu tiên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pupil gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
pupillary
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • studenthọc sinh người đi học
  • schoolchildem học sinh nhỏ tuổi
  • learnerngười học trò

Collocations

  • Dễ primary school pupil in uniform
    học sinh trường tiểu học mặc đồng phục
  • Trung dilated pupil during eye examination
    đồng tử con ngươi giãn nở trong khi kiểm tra mắt
  • Khó promising music pupil winning national accolades
    học trò âm nhạc đầy triển vọng đoạt giải thưởng toàn quốc
  • Cực khó the star pupil surpassing the venerable master
    người đệ tử xuất chúng vượt xa cả người thầy đáng kính
Báo lỗi