punctual
US /ˈpʌŋktʃuəl/
adjective Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
đúng giờ
Ví dụ
Our manager expects every employee to be punctual for the morning meeting.
Quản lý của chúng tôi mong mọi nhân viên đúng giờ cho cuộc họp buổi sáng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
punctuality
Động từVerb
—
Tính từAdj
punctual gốc
Trạng từAdv
punctually
Từ đồng nghĩa
- on timeđúng giờ chuẩn giờ
- promptkịp thời mau lẹ đúng hẹn
- timelyđúng lúc đúng hẹn
Collocations
- Dễ always punctual for appointmentsluôn luôn đúng giờ trong các cuộc hẹn
- Trung stress the importance of punctual attendancenhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi làm đúng giờ giấc
- Khó maintain a flawless punctual delivery recordduy trì thành tích giao hàng đúng hẹn không chút sai sót
- Cực khó punctual to the second like clockworkchuẩn xác từng giây từng phút chuẩn chỉ như một chiếc đồng hồ