pull
US /pʊl/
Nghĩa
kéo
Ví dụ
Please pull the door gently because the hinge is loose.
Vui lòng kéo cửa nhẹ nhàng vì bản lề bị lỏng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pull gốc
puller
pulling
Động từVerb
pull gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- dragkéo lê lôi đi
- haulkéo chuyển vật nặng
- attractthu hút lôi cuốn khách
Collocations
- Dễ pull the door openkéo cánh cửa mở ra phía ngoài
- Trung pull defective products from store shelvesthu hồi rút các sản phẩm lỗi khỏi kệ hàng cửa hàng
- Khó pull back from risky leveraged buyout dealsrút lui khỏi các thương vụ thâu tóm dùng đòn bẩy rủi ro cao
- Cực khó pull strings behind the scenes to secure fundinggiật dây ngầm sau hậu trường để thu xếp nguồn vốn tài trợ