← ← Từ vựng A–Z

psychological

US /ˌsaɪkəˈlɑdʒɪkəl/

adjective Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

thuộc tâm lý

Ví dụ

Long working hours can have a serious psychological effect on employees.

Giờ làm việc dài có thể gây ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng đến nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
psychology psychologist
Động từVerb
—
Tính từAdj
psychological gốc
Trạng từAdv
psychologically

Từ đồng nghĩa

  • mentalthuộc về tâm lý tinh thần
  • cognitivethuộc nhận thức tâm trí

Collocations

  • Dễ offer psychological counseling support
    cung cấp dịch vụ hỗ trợ tư vấn tâm lý
  • Trung psychological factors affecting employee morale
    các yếu tố tâm lý tác động tới tinh thần làm việc của nhân sự
  • Khó psychological price resistance threshold in markets
    ngưỡng kháng cự giá tâm lý vững chắc trên thị trường tài chính
  • Cực khó wage ruthless psychological warfare against rivals
    phát động cuộc chiến tranh tâm lý tàn khốc đánh gục đối thủ cạnh tranh
Báo lỗi