← ← Từ vựng A–Z

provision

US /prəˈvɪʒn/UK /prəˈvɪʒn/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý

Thường dùng ở dạng số nhiều (provisions) trong văn bản hợp đồng kinh tế.

Sự cung cấp, sự dự phòng chuẩn bị trước

Cụm 'make provision for' có nghĩa là chuẩn bị trước cho tình huống tương lai.

Ví dụ

Under the provisions of the agreement, both parties must give 30 days' notice before termination.

Theo các điều khoản của thỏa thuận, cả hai bên phải thông báo trước 30 ngày trước khi chấm dứt hợp đồng.

The company made financial provision for potential supply chain disruptions.

Công ty đã lập quỹ dự phòng tài chính cho các sự cố gián đoạn chuỗi cung ứng tiềm ẩn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
provision gốc provisioner
Động từVerb
provision gốc provide
Tính từAdj
provisionary
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • clauseđiều khoản
  • stipulationquy định ràng buộc
  • termđiều khoản

Collocations

  • Dễ make emergency food provision
    dự trữ nguồn lương thực thực phẩm dự phòng khẩn cấp
  • Trung contractual warranty provision terms
    các điều khoản quy định về bảo hành trong hợp đồng
  • Khó make prudent provisions for bad loan losses
    trích lập các khoản dự phòng rủi ro nợ xấu một cách thận trọng
  • Cực khó sunset provision terminating statutory authority
    điều khoản hoàng hôn quy định thời điểm tự chấm dứt hiệu lực pháp lý

Mẹo phát âm

Âm đuôi là /ʒn/ rung nhẹ môi cong, không đọc thành âm /z/ hay /ʃ/ thông thường.

Dễ nhầm lẫn

provide /prəˈvaɪd/

Provide là động từ (cung cấp), còn provision là danh từ chỉ điều khoản hoặc sự chuẩn bị.

Provision vừa có nghĩa là 'điều khoản hợp đồng', vừa có nghĩa là 'sự cung ứng/dự phòng tài chính'.

Báo lỗi