province
US /ˈprɑvəns/
Nghĩa
tỉnh
Ví dụ
The company plans to open a new factory in a northern province next year.
Công ty dự định mở một nhà máy mới ở một tỉnh phía bắc vào năm tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
province gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
provincial
Trạng từAdv
provincially
Từ đồng nghĩa
- regionvùng miền hành chính
- statetiểu bang tỉnh hạt
- domainlĩnh vực thẩm quyền
Collocations
- Dễ live in a quiet rural provincesinh sống tại một miền quê tĩnh lặng ở tỉnh
- Trung provincial branch office operationshoạt động của chi nhánh công ty tại các tỉnh
- Khó tax revenues distributed across provincesnguồn thu ngân sách thuế được phân bổ đều khắp các tỉnh thành
- Cực khó trespass upon the exclusive province of the judiciaryxâm phạm lấn sân vào lãnh địa quyền hạn chuyên biệt của ngành tư pháp